Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ban bố" (1)
ban bố
Tiếng Anh
Động từdeclare, announce, promulgate
Sắc lệnh hành pháp được ban bố ngày 24/3.
The executive order was promulgated on March 24.
Từ liên quan "ban bố" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ban bố" (3)
Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp để đối phó với khủng hoảng.
The government declared a state of emergency to deal with the crisis.
Sắc lệnh hành pháp được ban bố ngày 24/3.
The executive order was promulgated on March 24.
Cảnh báo sóng thần đã được ban bố sau trận động đất.
A tsunami warning was issued after the earthquake.
